13 Phương Pháp Điều Trị Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang
13 Phương Pháp Điều Trị Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang
Người chịu trách nhiệm nội dung: Nhà thuốc Đỗ Minh Đường
Tính chất: Thông tin y học giáo dục, không thay thế thăm khám trực tiếp
Hiểu Đúng Về Hội Chứng Buồng Trứng Đa Nang
Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic Ovary Syndrome – PCOS) là rối loạn nội tiết phổ biến nhất ở phụ nữ tuổi sinh đẻ, ảnh hưởng 8-13% phụ nữ, trong đó có đến 70% chưa được chẩn đoán[1]. Đây là hội chứng, không phải một bệnh đơn thuần, với nhiều biểu hiện phức tạp và cần tiếp cận điều trị đa chiều.
Đặc điểm cơ bản
Theo tiêu chuẩn Rotterdam 2003, chẩn đoán PCOS khi có ≥2 trong 3 tiêu chí sau[2]:
- Rối loạn phóng noãn (vô kinh hoặc kinh không đều)
- Tăng androgen (lâm sàng hoặc sinh hóa)
- Hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm
Lưu ý quan trọng: PCOS không có cách “chữa khỏi” hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát tốt triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng dài hạn thông qua phối hợp nhiều phương pháp điều trị.
13 Phương Pháp Hỗ Trợ Điều Trị
1. Điều Chỉnh Chế Độ Ăn Uống
Nguyên tắc dinh dưỡng cốt lõi:
Chế độ ăn có vai trò nền tảng trong quản lý PCOS, đặc biệt ở phụ nữ có kháng insulin (70-80% bệnh nhân PCOS)[3].
Ưu tiên thực phẩm chỉ số đường huyết thấp (Low GI):
- Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, yến mạch, quinoa
- Rau xanh: Cải bó xôi, cải xoăn, súp lơ xanh
- Đậu các loại: Đậu đen, đậu đỏ, đậu lăng
- Trái cây ít đường: Quả mọng, táo, lê
Hạn chế nghiêm ngặt:
- Đường tinh luyện và đồ ngọt
- Carbohydrate chế biến sẵn (bánh mì trắng, mì ăn liền)
- Thức ăn nhanh, đồ chiên rán
- Sữa có đường, nước ngọt có ga
Tăng protein chất lượng:
- Cá biển (giàu omega-3): Cá hồi, cá thu, cá ngừ
- Thịt nạc: Ức gà, thịt bò thăn
- Trứng (2-3 quả/ngày)
- Đậu phụ, tempeh
Chất béo lành mạnh:
- Bơ, quả óc chó, hạnh nhân
- Dầu olive extra virgin
- Hạt chia, hạt lanh
Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn GI thấp cải thiện độ nhạy insulin 30-35% và giảm testosterone tự do 15-20% sau 6 tháng[4].
2. Kiểm Soát Cân Nặng
Mục tiêu thực tế:
Giảm 5-10% trọng lượng cơ thể có thể[5]:
- Cải thiện rối loạn kinh nguyệt (50-70% phụ nữ)
- Phục hồi phóng noãn tự nhiên (30-50%)
- Giảm kháng insulin và nguy cơ đái tháo đường
- Cải thiện khả năng thụ thai
Chiến lược giảm cân bền vững:
- Mục tiêu: 0.5-1kg/tuần
- Giảm 500-750 kcal/ngày so với nhu cầu
- Kết hợp ăn uống + vận động
- Theo dõi tiến độ hàng tuần
Không nên:
- Ăn kiêng quá khắt khe (<1200 kcal/ngày)
- Nhịn đói kéo dài
- Sử dụng thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc
3. Vận Động Thể Lực Đều Đặn
Phác đồ vận động khuyến cáo:
Vận động aerobic (150 phút/tuần):
- Đi bộ nhanh: 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần
- Bơi lội, đạp xe
- Nhảy aerobic, zumba
- Cường độ: Vừa phải, vẫn nói chuyện được
Tập luyện sức mạnh (2-3 lần/tuần):
- Nâng tạ, dây kháng lực
- Yoga, pilates
- Tập trọng lượng cơ thể (plank, squat)
Lợi ích cụ thể:
- Cải thiện độ nhạy insulin độc lập với giảm cân[6]
- Giảm testosterone, tăng SHBG
- Cải thiện tâm trạng, giảm lo âu
- Tăng khả năng thụ thai
Nghiên cứu 2017: Vận động 150 phút/tuần giảm 31% nguy cơ đái tháo đường type 2 ở phụ nữ PCOS[7].
4. Metformin – Thuốc Tăng Nhạy Cảm Insulin
Cơ chế và vai trò:
Metformin là thuốc chính điều trị kháng insulin trong PCOS, được khuyến cáo bởi nhiều hướng dẫn quốc tế[8].
Cơ chế:
- Giảm sản xuất glucose ở gan
- Tăng độ nhạy insulin ở cơ và mô mỡ
- Giảm hấp thu glucose ở ruột
Liều dùng:
- Khởi đầu: 500mg/ngày, uống cùng bữa tối
- Tăng dần: 500mg mỗi tuần
- Liều duy trì: 1500-2000mg/ngày, chia 2-3 lần
Hiệu quả lâm sàng:
- Phục hồi kinh nguyệt: 50-60% sau 3-6 tháng
- Giảm testosterone 20-25%
- Giảm cân 2-5kg sau 6 tháng
- Tăng tỷ lệ phóng noãn 30-40%[9]
Tác dụng phụ:
- Rối loạn tiêu hóa (30%): Buồn nôn, tiêu chảy (thường giảm sau 2 tuần)
- Thiếu vitamin B12 (dùng dài hạn): Nên bổ sung
Chống chỉ định:
- Suy thận nặng (eGFR <30 ml/phút)
- Bệnh gan nặng
- Suy tim nặng
- Mang thai (ngừng khi có thai)
Lưu ý: Metformin cần kê đơn của bác sĩ, không tự ý mua dùng.
5. Thuốc Tránh Thai Kết Hợp
Chỉ định và cơ chế:
Thuốc tránh thai kết hợp (estrogen + progesterone) là lựa chọn hàng đầu cho phụ nữ PCOS không có nhu cầu mang thai ngay[10].
Cơ chế:
- Ức chế LH, giảm sản xuất androgen buồng trứng
- Tăng SHBG, giảm testosterone tự do
- Điều hòa kinh nguyệt
- Bảo vệ nội mạc tử cung
Lợi ích:
- Kinh nguyệt đều đặn (100%)
- Giảm mụn trứng cá (60-70%)
- Giảm rậm lông (50-60% sau 6 tháng)
- Giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung
Thuốc ưu tiên:
- Chứa progestin chống androgen: Drospirenone, cyproterone acetate
- Liều estrogen thấp (20-35mcg ethinyl estradiol)
Tác dụng phụ:
- Đau đầu, căng ngực (nhẹ, tạm thời)
- Tăng cân nhẹ (1-2kg)
- Thay đổi tâm trạng
Chống chỉ định:
- Tiền sử huyết khối tĩnh mạch
- Hút thuốc lá >35 tuổi
- Tăng huyết áp không kiểm soát
- Đau nửa đầu có triệu chứng thần kinh
6. Spironolactone – Thuốc Chống Androgen
Cơ chế và sử dụng:
Spironolactone là thuốc lợi tiểu giữ kali, có tác dụng chống androgen mạnh[11].
Cơ chế:
- Đối kháng thụ thể androgen
- Ức chế enzyme 5α-reductase (chuyển testosterone thành DHT)
Chỉ định:
- Rậm lông trung bình-nặng
- Mụn trứng cá kháng trị
- Rụng tóc kiểu nam (đỉnh đầu, thái dương)
Liều dùng:
- 50-100mg/ngày, uống 1-2 lần
- Hiệu quả rõ sau 3-6 tháng
Hiệu quả:
- Giảm rậm lông 40-60% sau 6 tháng
- Cải thiện mụn 50-70%
- Cải thiện rụng tóc 30-40%
Tác dụng phụ:
- Rối loạn kinh nguyệt (nếu dùng đơn độc)
- Tăng kali máu (hiếm, theo dõi)
- Tiểu nhiều
- Chóng mặt thay đổi tư thế
Lưu ý quan trọng:
- Bắt buộc tránh thai (gây nữ hóa thai nam)
- Thường phối hợp với thuốc tránh thai
- Cần kê đơn bác sĩ, theo dõi kali máu định kỳ
7. Inositol – Chất Bổ Sung Tự Nhiên
Bằng chứng khoa học mới:
Myo-inositol và D-chiro-inositol là các chất tự nhiên có vai trò trong truyền tín hiệu insulin, được nghiên cứu nhiều trong PCOS.
Liều khuyến cáo:
- Myo-inositol: 2000-4000mg/ngày
- Tỷ lệ kết hợp: Myo-inositol:D-chiro-inositol = 40:1
Hiệu quả lâm sàng:
- Cải thiện độ nhạy insulin 25-35%[12]
- Phục hồi phóng noãn 40-50%
- Cải thiện chất lượng noãn
- Giảm testosterone 15-20%
Ưu điểm:
- An toàn, ít tác dụng phụ
- Không cần kê đơn
- Có thể dùng khi mang thai
Hạn chế:
- Hiệu quả chậm (3-6 tháng)
- Không mạnh bằng metformin
- Giá thành cao hơn
8. Clomiphene Citrate – Kích Thích Phóng Noãn
Chỉ định:
Thuốc hàng đầu cho phụ nữ PCOS có nhu cầu mang thai, vô kinh hoặc rối loạn phóng noãn[13].
Cơ chế:
- Đối kháng thụ thể estrogen ở vùng dưới đồi-tuyến yên
- Tăng tiết FSH, kích thích phát triển nang noãn
Liều dùng:
- Ngày 3-5 của chu kỳ kinh: 50mg/ngày x 5 ngày
- Tăng liều 50mg mỗi chu kỳ nếu không đáp ứng (tối đa 150mg)
Hiệu quả:
- Tỷ lệ phóng noãn: 60-85%
- Tỷ lệ mang thai: 30-40% sau 6 chu kỳ[14]
- Thai đa: 5-10% (chủ yếu song thai)
Theo dõi:
- Siêu âm theo dõi nang noãn ngày 12-14
- Test phóng noãn hoặc theo dõi progesterone giữa chu kỳ
Chống chỉ định:
- U nang buồng trứng
- Rối loạn chức năng gan
- Mang thai
9. Letrozole – Lựa Chọn Thay Thế Clomiphene
Ưu điểm vượt trội:
Letrozole (thuốc ức chế aromatase) ngày càng được ưu tiên hơn clomiphene trong điều trị vô sinh PCOS[15].
Cơ chế:
- Ức chế enzyme aromatase, giảm estrogen
- Tăng FSH tự nhiên, kích thích phóng noãn
- Ít ảnh hưởng thụ thể estrogen tử cung và cổ tử cung
Liều dùng:
- Ngày 3-5 của chu kỳ: 2.5-7.5mg/ngày x 5 ngày
So sánh với Clomiphene:
- Tỷ lệ mang thai cao hơn (27% vs 19%)[16]
- Tỷ lệ phóng noãn tương đương
- Nội mạc tử cung dày hơn
- Ít thai đa hơn
- An toàn cho thai nhi
Lưu ý: Chưa được FDA chấp thuận chính thức cho chỉ định này, nhưng được nhiều hướng dẫn khuyến cáo.
10. Quản Lý Stress Và Sức Khỏe Tâm Thần
Mối liên hệ quan trọng:
Phụ nữ PCOS có nguy cơ cao gấp 3 lần lo âu và 4 lần trầm cảm so với dân số chung[17].
Stress ảnh hưởng PCOS:
- Tăng cortisol → kháng insulin nặng hơn
- Rối loạn trục dưới đồi-tuyến yên-buồng trứng
- Tăng androgen
- Thay đổi hành vi (ăn uống, ngủ nghỉ)
Phương pháp quản lý stress:
Thiền định và mindfulness:
- 10-20 phút/ngày
- Giảm cortisol 15-20%
- Cải thiện chu kỳ kinh và insulin
Yoga:
- 60 phút, 3 lần/tuần
- Giảm testosterone, cải thiện kinh nguyệt[18]
- Cải thiện chất lượng cuộc sống
Hỗ trợ tâm lý:
- Tư vấn cá nhân hoặc nhóm
- Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)
- Tham gia nhóm hỗ trợ bệnh nhân PCOS
Ngủ đủ giấc:
- 7-9 giờ/đêm
- Giữ giờ giấc đều đặn
- Thiếu ngủ làm nặng kháng insulin 30-40%
11. Bổ Sung Vitamin D
Vai trò trong PCOS:
50-70% phụ nữ PCOS thiếu vitamin D (<30 ng/ml)[19].
Lợi ích của bổ sung:
- Cải thiện độ nhạy insulin
- Điều hòa chu kỳ kinh (30-40%)
- Cải thiện chất lượng noãn
- Giảm viêm mạn tính
- Cải thiện lipid máu
Liều khuyến cáo:
- Nồng độ <20 ng/ml: 50,000 IU/tuần x 8 tuần, sau đó 2000 IU/ngày
- Nồng độ 20-30 ng/ml: 2000-4000 IU/ngày
- Mục tiêu: Đạt 30-50 ng/ml
Kết hợp:
- Uống cùng bữa ăn có chất béo (vitamin tan trong dầu)
- Có thể kết hợp với vitamin K2, magie
Theo dõi:
- Đo nồng độ vitamin D 25(OH)D mỗi 3-6 tháng
12. N-Acetylcysteine (NAC)
Cơ chế và bằng chứng:
NAC là chất chống oxy hóa mạnh, có vai trò trong điều trị PCOS.
Cơ chế:
- Tăng glutathione (chất chống oxy hóa nội sinh)
- Cải thiện độ nhạy insulin
- Giảm stress oxy hóa
- Điều hòa chuyển hóa glucose
Liều khuyến cáo:
- 600mg, 2-3 lần/ngày
Hiệu quả:
- Cải thiện độ nhạy insulin tương đương metformin[20]
- Tăng tỷ lệ phóng noãn 30-40%
- Cải thiện chất lượng noãn
- Giảm testosterone 15-20%
Tác dụng phụ:
- Buồn nôn nhẹ (dùng cùng bữa ăn)
- Mùi hơi khó chịu
Ưu điểm:
- An toàn, ít tác dụng phụ
- Có thể kết hợp với metformin
- Giá thành hợp lý
13. Tiếp Cận Y Học Cổ Truyền
Biện chứng trong YHCT:
PCOS trong Y học Cổ truyền thường liên quan đến:
Thận hư – Can uất:
- Biểu hiện: Kinh muộn/vô kinh, mệt mỏi, đau lưng, dễ cáu gắt
- Nguyên tắc: Bổ thận, sơ can giải uất
Đàm thấp – Khí trệ:
- Biểu hiện: Béo phì, đàm nhiều, kinh ít, da nhờn
- Nguyên tắc: Hóa đàm lợi thấp, hành khí hoạt huyết
Phương pháp điều trị:
Thuốc bắc:
- Liục vị địa hoàng hoàn gia giảm (bổ thận)
- Tiêu dao tán (sơ can)
- Nhị trần thang gia giảm (hóa đàm)
- Hoạt huyết hóa ứ: Đương quy, xích thược
Châm cứu:
- Huyệt: Quan nguyên, Khí hải, Tam âm giao, Huyết hải, Tử cung
- 2-3 lần/tuần, ít nhất 3 tháng
- Nghiên cứu: Cải thiện chu kỳ kinh 50-60%, tăng tỷ lệ phóng noãn[21]
Bấm huyệt tự chăm sóc:
- Tam âm giao (SP6): Điều hòa kinh nguyệt
- Hợp cốc (LI4): Giảm đau, điều khí huyết
- Quan nguyên (CV4): Bổ thận, điều kinh
Lưu ý quan trọng:
- YHCT là phương pháp hỗ trợ, nên kết hợp với y học hiện đại
- Cần thăm khám trực tiếp để biện chứng chính xác
- Không tự ý dùng thuốc bắc (có thể tương tác với thuốc Tây)
- Chọn thầy thuốc có chuyên môn về phụ khoa
Phối Hợp Điều Trị Toàn Diện
Chiến lược theo giai đoạn
Giai đoạn 1 (0-3 tháng) – Nền tảng:
- Thay đổi lối sống (ăn uống, vận động)
- Metformin (nếu có kháng insulin)
- Bổ sung vitamin D, inositol
- Quản lý stress
Giai đoạn 2 (3-6 tháng) – Đánh giá và điều chỉnh:
- Đánh giá tiến triển
- Thêm thuốc tránh thai hoặc spironolactone (nếu chưa muốn có thai)
- Hoặc kích thích phóng noãn (nếu có nhu cầu mang thai)
Giai đoạn 3 (6-12 tháng) – Tối ưu hóa:
- Duy trì điều trị hiệu quả
- Cân nhắc can thiệp chuyên sâu hơn (IVF) nếu vô sinh kéo dài
Theo dõi định kỳ
Mỗi 3 tháng:
- Cân nặng, vòng bụng
- Chu kỳ kinh nguyệt
- Triệu chứng lâm sàng (mụn, rậm lông)
Mỗi 6-12 tháng:
- Glucose lúc đói, HbA1c
- Lipid máu
- Testosterone, SHBG
- Vitamin D
- Siêu âm buồng trứng (nếu cần)
Phòng Ngừa Biến Chứng Dài Hạn
PCOS làm tăng nguy cơ nhiều vấn đề sức khỏe:
Đái tháo đường type 2:
- Nguy cơ tăng 4-7 lần[22]
- Phòng ngừa: Kiểm soát cân nặng, metformin, ăn uống lành mạnh
Bệnh tim mạch:
- Nguy cơ tăng 2-3 lần
- Phòng ngừa: Kiểm soát lipid, huyết áp, cân nặng, không hút thuốc
Ung thư nội mạc tử cung:
- Nguy cơ tăng 3-6 lần (do vô kinh kéo dài)
- Phòng ngừa: Điều hòa kinh nguyệt bằng thuốc tránh thai hoặc progesterone
Apnea khi ngủ:
- Gặp 30-50% phụ nữ PCOS béo phì
- Phòng ngừa: Giảm cân, ngủ nghiêng
Gan nhiễm mỡ:
- Gặp 40-55% phụ nữ PCOS
- Phòng ngừa: Giảm cân, ăn ít carb, vận động
Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ?
Quý chị em nên đi khám khi có:
Triệu chứng nghi ngờ PCOS:
- Kinh không đều, vô kinh >3 tháng
- Rậm lông vùng mặt, ngực, bụng
- Mụn trứng cá kéo dài, kháng trị
- Khó mang thai >12 tháng
Theo dõi định kỳ:
- Đã chẩn đoán PCOS: Tái khám 3-6 tháng/lần
- Đang điều trị: Theo lịch hẹn của bác sĩ
Các trường hợp khẩn:
- Chảy máu âm đạo bất thường, kéo dài
- Đau bụng dữ dội
- Tăng cân nhanh không rõ nguyên nhân
Miễn Trừ Trách Nhiệm Y Khoa
Quý chị em lưu ý:
Bài viết này cung cấp thông tin y học giáo dục về các phương pháp hỗ trợ điều trị hội chứng buồng trứng đa nang. Tuy nhiên, thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa hoặc Nội tiết.
PCOS là hội chứng phức tạp, mỗi người có biểu hiện và mức độ khác nhau. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa dựa trên:
- Tuổi, tình trạng sức khỏe
- Mức độ nặng của triệu chứng
- Nhu cầu mang thai hay không
- Các bệnh lý kèm theo
Quý chị em không tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt các thuốc kê đơn như metformin, thuốc tránh thai, clomiphene, mà chưa có chỉ định của bác sĩ. Sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
Việc thay đổi lối sống (ăn uống, vận động) là nền tảng quan trọng nhất và an toàn nhất, nhưng cần kiên trì và thực hiện đúng cách để có hiệu quả.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ Nhà thuốc Đỗ Minh Đường hoặc bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cụ thể.
Tài Liệu Tham Khảo
[1] Bozdag G, et al. The prevalence and phenotypic features of polycystic ovary syndrome: a systematic review and meta-analysis. Hum Reprod. 2016;31(12):2841-2855.
[2] Rotterdam ESHRE/ASRM-Sponsored PCOS Consensus Workshop Group. Revised 2003 consensus on diagnostic criteria and long-term health risks related to polycystic ovary syndrome. Fertil Steril. 2004;81(1):19-25.
[3] Diamanti-Kandarakis E, Dunaif A. Insulin resistance and the polycystic ovary syndrome revisited: an update on mechanisms and implications. Endocr Rev. 2012;33(6):981-1030.
[4] Marsh KA, et al. Effect of a low glycemic index compared with a conventional healthy diet on polycystic ovary syndrome. Am J Clin Nutr. 2010;92(1):83-92.
[5] Moran LJ, et al. Dietary composition in the treatment of polycystic ovary syndrome: a systematic review to inform evidence-based guidelines. J Acad Nutr Diet. 2013;113(4):520-545.
[6] Harrison CL, et al. Exercise therapy in polycystic ovary syndrome: a systematic review. Hum Reprod Update. 2011;17(2):171-183.
[7] Hutchison SK, et al. Effects of exercise on insulin resistance and body composition in overweight and obese women with and without polycystic ovary syndrome. J Clin Endocrinol Metab. 2011;96(1):E48-56.
[8] Teede HJ, et al. Recommendations from the international evidence-based guideline for the assessment and management of polycystic ovary syndrome. Fertil Steril. 2018;110(3):364-379.
[9] Lord JM, et al. Metformin in polycystic ovary syndrome: systematic review and meta-analysis. BMJ. 2003;327(7421):951-953.
[10] Martin KA, et al. Evaluation and treatment of hirsutism in premenopausal women: an Endocrine Society clinical practice guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2018;103(4):1233-1257.
[11] Goodarzi MO, et al. Polycystic ovary syndrome: etiology, pathogenesis and diagnosis. Nat Rev Endocrinol. 2011;7(4):219-231.
[12] Unfer V, et al. Myo-inositol effects in women with PCOS: a meta-analysis of randomized controlled trials. Endocr Connect. 2017;6(8):647-658.
[13] ACOG Practice Bulletin No. 194. Polycystic Ovary Syndrome. Obstet Gynecol. 2018;131(6):e157-e171.
[14] Imani B, et al. Predictors of chances to conceive in ovulatory patients during clomiphene citrate induction of ovulation in normogonadotropic oligoamenorrheic infertility. J Clin Endocrinol Metab. 1999;84(5):1617-1622.
[15] Roque M, et al. Letrozole versus clomiphene citrate in polycystic ovary syndrome: systematic review and meta-analysis. Gynecol Endocrinol. 2015;31(12):917-921.
[16] Legro RS, et al. Letrozole versus clomiphene for infertility in the polycystic ovary syndrome. N Engl J Med. 2014;371(2):119-129.
[17] Cooney LG, et al. High prevalence of moderate and severe depressive and anxiety symptoms in polycystic ovary syndrome: a systematic review and meta-analysis. Hum Reprod. 2017;32(5):1075-1091.
[18] Nidhi R, et al. Effect of holistic yoga program on anxiety symptoms in adolescent girls with polycystic ovarian syndrome: A randomized control trial. Int J Yoga. 2012;5(2):112-117.
[19] Thomson RL, et al. The effect of a hypocaloric diet with and without exercise training on body composition, cardiometabolic risk profile, and reproductive function in overweight and obese women with polycystic ovary syndrome. J Clin Endocrinol Metab. 2008;93(9):3373-3380.
[20] Fulghesu AM, et al. N-acetyl-cysteine treatment improves insulin sensitivity in women with polycystic ovary syndrome. Fertil Steril. 2002;77(6):1128-1135.
[21] Johansson J, Stener-Victorin E. Polycystic ovary syndrome: effect and mechanisms of acupuncture for ovulation induction. Evid Based Complement Alternat Med. 2013;2013:762615.
[22] Moran LJ, et al. Impaired glucose tolerance, type 2 diabetes and metabolic syndrome in polycystic ovary syndrome: a systematic review and meta-analysis. Hum Reprod Update. 2010;16(4):347-363.
Nhà thuốc Đỗ Minh Đường
Thông tin liên hệ và địa chỉ của nhà thuốc
Tư vấn chuyên sâu về sức khỏe phụ nữ và điều trị PCOS
