Đau Dạ Dày: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi Lương Y Đỗ Minh Tuấn | Lĩnh vực khám chữa: Đau dạ dày Nơi công tác Phòng Khám Chuyên Khoa YHCT Nam Y Đỗ Minh Đường – Hà Nội

Nhà thuốc Đỗ Minh Đường - Quý độc giả thân mến,

Đau dạ dày là tình trạng sức khỏe phổ biến nhất hiện nay, ảnh hưởng đến 60-70% dân số Việt Nam. Nhịp sống nhanh, căng thẳng, ăn uống không đúng giờ và lạm dụng thuốc giảm đau khiến bệnh lý dạ dày ngày càng gia tăng, kể cả ở người trẻ.

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia Nhà thuốc Đỗ Minh Đường với hơn 30 năm kinh nghiệm, cung cấp cái nhìn toàn diện về đau dạ dày từ góc độ Y học cổ truyền kết hợp Y học hiện đại.


I. ĐAU DẠ DÀY LÀ GÌ?

1. Định Nghĩa Y Học Hiện Đại

Đau dạ dày (tiếng Anh: Stomach pain, Gastric pain, Dyspepsia) là cảm giác đau, khó chịu ở vùng thượng vị (vùng giữa ngực và rốn), do viêm niêm mạc dạ dày, loét dạ dày hoặc các rối loạn chức năng tiêu hóa.

Vị trí đau:

  • Vùng thượng vị (trên rốn, giữa ngực)
  • Có thể lan ra hai bên sườn
  • Đôi khi lan lên ngực, xuống bụng dưới

Tính chất đau:

  • Đau âm ỉ, tức nặng
  • Đau như bị xiết, thắt
  • Đau buốt, rát
  • Đau như bị đâm, chọc

Thời gian đau:

  • Đau khi đói (loét dạ dày)
  • Đau sau ăn (viêm dạ dày)
  • Đau về đêm, sáng sớm
  • Đau liên tục hoặc từng cơn

2. Quan Điểm Y Học Cổ Truyền

Trong Y học cổ truyền, đau dạ dày thuộc phạm vi "Vị thống" (胃痛) - Đau vị, "Vị uyển" (胃脘痛) - Đau vùng thượng vị.

Lý luận bệnh cơ:

"Vị chủ thụ nạp, tỳ chủ vận hóa"

  • Dạ dày tiếp nhận thức ăn
  • Lá lách chuyển hóa thức ăn
  • Nếu tỳ vị yếu → Không tiêu hóa → Đau

Nguyên nhân chính:

1. Tỳ vị hư hàn (Tỳ vị lạnh yếu):

  • Ăn uống lạnh, sống
  • Tỳ vị yếu không ấm được
  • "Hàn tắc trệ, trệ tắc thống" - Lạnh thì ứ, ứ thì đau

2. Can khí phạm vị (Gan xâm phạm dạ dày):

  • Stress, căng thẳng
  • Can khí uất → Phạm vào vị
  • "Kiến mộc thừa thổ" - Gan (mộc) khắc dạ dày (thổ)

3. Ẩm thực tích trệ (Thức ăn ứ đọng):

  • Ăn quá no, uống rượu
  • Thức ăn không tiêu → Ứ đọng → Đau

4. Vị âm bất túc (Âm dạ dày thiếu):

  • Ăn cay nóng, cay lạnh, uống rượu lâu ngày
  • Âm dạ dày cạn → Hỏa vượng → Đau rát

5. Ứ huyết nội trệ (Máu ứ bên trong):

  • Đau lâu ngày → Khí trệ huyết ứ
  • Máu ứ → Đau kéo dài, khó chữa

II. NGUYÊN NHÂN GÂY ĐAU DẠ DÀY

1. Nhiễm Vi Khuẩn Helicobacter Pylori (HP)

Nguyên nhân phổ biến nhất:

  • 70-90% loét dạ dày do HP
  • 50-60% dân số Việt Nam nhiễm HP
  • Lây qua: Nước bọt, thức ăn, nước uống

Cơ chế gây bệnh:

  • HP bám vào niêm mạc dạ dày
  • Tiết enzyme urease → Tạo amoniac
  • Phá hủy lớp niêm mạc bảo vệ
  • Axit dạ dày tiếp xúc trực tiếp niêm mạc → Viêm, loét

Theo YHCT:

  • HP là tà khí (病邪)
  • Khi chính khí yếu → Tà khí xâm nhập
  • Tà khí trệ lại → Hóa nhiệt → Viêm loét

2. Lạm Dụng Thuốc Giảm Đau (NSAIDs)

Thuốc thường gây đau dạ dày:

  • Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac
  • Indomethacin, Naproxen

Cơ chế:

  • Ức chế enzyme COX-1
  • Giảm sản sinh prostaglandin (chất bảo vệ niêm mạc)
  • → Niêm mạc dạ dày bị tổn thương

Lưu ý: Dùng lâu dài có thể gây loét dạ dày, thủng dạ dày

3. Stress, Căng Thẳng

Cơ chế:

  • Stress → Tăng cortisol
  • Kích thích tiết axit dạ dày
  • Co thắt dạ dày
  • Giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng niêm mạc

Theo YHCT:

  • "Tư thương tỳ, nộ thương can" - Suy nghĩ nhiều tổn tỳ, giận dữ tổn gan
  • Stress → Can khí uất → Phạm vị → Đau

4. Ăn Uống Không Đúng Cách

Ăn không đúng giờ:

  • Bỏ bữa, nhịn đói
  • Axit dạ dày tiết ra không có thức ăn → Tự tiêu hóa niêm mạc

Ăn quá no:

  • Dạ dày căng phồng
  • Tiêu hóa quá tải
  • Theo YHCT: Ẩm thực tích trệ

Ăn nhanh, nhai không kỹ:

  • Thức ăn chưa được nghiền nhỏ
  • Dạ dày phải làm việc nhiều hơn

5. Thực Phẩm Kích Thích

Cay nóng:

  • Ớt, tiêu, tỏi, gừng (nhiều)
  • Kích thích niêm mạc dạ dày
  • Theo YHCT: Sinh nhiệt, hao tổn âm dịch

Chua:

  • Giấm, trái cây chua
  • Tăng axit dạ dày

Cà phê, trà đậm:

  • Caffeine kích thích tiết axit
  • Uống khi đói rất hại

Rượu bia:

  • Phá hủy niêm mạc bảo vệ
  • Tăng tiết axit
  • Theo YHCT: Thấp nhiệt, tổn thương tỳ vị

Đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ:

  • Khó tiêu hóa
  • Ứ đọng dạ dày lâu

6. Hút Thuốc Lá

  • Nicotine giảm lưu lượng máu đến dạ dày
  • Tăng axit dạ dày
  • Giảm khả năng phục hồi niêm mạc

7. Nguyên Nhân Khác

Rối loạn vận động dạ dày:

  • Dạ dày co bóp yếu
  • Thức ăn ứ đọng

Trào ngược dạ dày - thực quản:

  • Axit dạ dày trào lên thực quản

U dạ dày, ung thư dạ dày:

  • Hiếm, nhưng nguy hiểm

III. ĐỐI TƯỢNG DỄ BỊ ĐAU DẠ DÀY

1. Theo Độ Tuổi

Người trẻ (18-35 tuổi):

  • Ăn uống không đúng giờ
  • Thức khuya, stress học tập, công việc
  • Ăn nhanh, đồ ăn nhanh
  • Lạm dụng cà phê, thuốc lá

Trung niên (35-60 tuổi):

  • Áp lực công việc, gia đình
  • Uống rượu, hút thuốc
  • Dùng nhiều thuốc giảm đau
  • Nhiễm HP

Người cao tuổi (>60 tuổi):

  • Chức năng tiêu hóa suy giảm
  • Dùng nhiều thuốc điều trị bệnh mạn tính
  • Tỳ vị hư nhược (theo YHCT)

2. Theo Nghề Nghiệp

Văn phòng:

  • Ngồi nhiều, ít vận động
  • Stress, căng thẳng
  • Ăn uống không đúng giờ

Lái xe, công nhân ca đêm:

  • Thức khuya
  • Ăn uống thất thường

Kinh doanh:

  • Uống rượu nhiều
  • Ăn uống không đều

3. Yếu Tố Nguy Cơ

  • Có người thân bị loét dạ dày, ung thư dạ dày
  • Nhiễm HP
  • Dùng NSAIDs lâu dài
  • Hút thuốc, uống rượu
  • Stress mạn tính

IV. TRIỆU CHỨNG ĐAU DẠ DÀY

1. Triệu Chứng Chính

Đau vùng thượng vị:

  • Vị trí: Giữa ngực và rốn
  • Tính chất: Âm ỉ, tức nặng, buốt, rát

Thời gian đau:

  • Loét dạ dày: Đau khi đói, đêm, sáng sớm, ăn đỡ
  • Viêm dạ dày: Đau sau ăn 30-60 phút
  • Loét hành tá tràng: Đau khi đói, đêm, ăn đỡ hơn

2. Triệu Chứng Kèm Theo

Rối loạn tiêu hóa:

  • Đầy hơi, chướng bụng
  • Ợ nóng, ợ chua
  • Buồn nôn, nôn
  • Ăn không ngon

Thay đổi đại tiện:

  • Táo bón hoặc tiêu chảy
  • Đại tiện đen (loét chảy máu)

Triệu chứng toàn thân:

  • Mệt mỏi, uể oải
  • Sụt cân (nếu kéo dài)
  • Thiếu máu (loét mãn tính)

3. Triệu Chứng Theo Thể Bệnh (YHCT)

Tỳ vị hư hàn (Lạnh yếu):

  • Đau âm ỉ, nhẹ nhàng
  • Thích ấn, thích ấm
  • Sợ lạnh, tay chân lạnh
  • Ăn lạnh đau tăng
  • Lưỡi nhạt, rêu trắng
  • Mạch trầm, chậm

Can khí phạm vị (Gan phạm dạ dày):

  • Đau tức, căng
  • Đau lan hai bên sườn
  • Căng thẳng đau tăng
  • Ợ hơi, thở dài
  • Lưỡi hồng, rêu mỏng
  • Mạch huyền (căng)

Ẩm thực tích trệ (Thức ăn ứ):

  • Đau tức, căng sau ăn
  • Ăn nhiều đau tăng
  • Ợ hơi, ợ chua
  • Buồn nôn, nôn
  • Lưỡi béo, rêu dày
  • Mạch trượt (nhớt)

Vị nhiệt (Dạ dày nóng):

  • Đau rát, buốt
  • Thích mát, khát nước lạnh
  • Miệng đắng
  • Tiểu vàng, táo bón
  • Lưỡi đỏ, rêu vàng
  • Mạch sác (nhanh)

Ứ huyết (Máu ứ):

  • Đau nhói, cố định một chỗ
  • Đau về đêm
  • Ăn không đỡ
  • Có thể nôn ra máu, đại tiện đen
  • Lưỡi tím, có chấm ứ
  • Mạch sáp (không trơn)

V. BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

1. Xuất Huyết Dạ Dày

Nguyên nhân: Loét dạ dày làm rách mạch máu

Triệu chứng:

  • Nôn ra máu (tươi hoặc màu cà phê)
  • Đại tiện đen sền
  • Choáng váng, ngất
  • Huyết áp tụt, mạch nhanh

Xử trí: CẤP CỨU NGAY

2. Thủng Dạ Dày

Nguyên nhân: Loét sâu, thủng thành dạ dày

Triệu chứng:

  • Đau bụng dữ dội, đột ngột
  • Bụng cứng như ván
  • Sốt cao
  • Huyết áp tụt

Xử trí: CẤP CỨU, phẫu thuật ngay

3. Hẹp Môn Vị

Nguyên nhân: Loét ở gần môn vị → Sẹo co kéo → Hẹp

Triệu chứng:

  • Nôn nhiều sau ăn
  • Sụt cân nhanh
  • Đầy hơi, chướng

Xử trí: Nội soi nong hoặc phẫu thuật

4. Ung Thư Dạ Dày

Nguyên nhân:

  • Viêm loét mãn tính không điều trị
  • Nhiễm HP lâu năm
  • Yếu tố di truyền

Triệu chứng ban đầu giống viêm loét:

  • Đau dạ dày kéo dài
  • Sụt cân nhanh, chán ăn
  • Thiếu máu

Lưu ý: Phát hiện sớm rất quan trọng


VI. CHẨN ĐOÁN ĐAU DẠ DÀY

1. Hỏi Bệnh

Bác sĩ sẽ hỏi:

  • Đau ở đâu? Đau như thế nào?
  • Đau khi nào? Kéo dài bao lâu?
  • Ăn uống ra sao?
  • Có sử dụng thuốc gì không?
  • Hút thuốc, uống rượu không?
  • Có người thân bị bệnh dạ dày không?

2. Khám Lâm Sàng

Khám bụng:

  • Ấn vùng thượng vị: Đau?
  • Bụng cứng hay mềm?
  • Có khối u không?

Theo YHCT - Tứ Chẩn:

  • Vọng: Sắc mặt, lưỡi
  • Văn: Mùi hơi thở
  • Vấn: Hỏi triệu chứng chi tiết
  • Thiết: Bắt mạch

3. Xét Nghiệm

Nội soi dạ dày:

  • Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán
  • Nhìn trực tiếp niêm mạc dạ dày
  • Sinh thiết (nếu nghi ngờ ung thư)
  • Phát hiện HP

Xét nghiệm HP:

  • Test hơi thở Urea (CLO test)
  • Xét nghiệm máu tìm kháng thể anti-HP
  • Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên HP

Xét nghiệm máu:

  • Công thức máu (thiếu máu?)
  • Chức năng gan, thận

X-quang dạ dày có thuốc cản quang:

  • Ít dùng hơn nội soi
  • Phát hiện loét, hẹp

VII. ĐIỀU TRỊ ĐAU DẠ DÀY

1. Y Học Hiện Đại

A. Điều Trị Nhiễm HP (Nếu Có)

Phác đồ 3 thuốc (7-14 ngày):

  • PPI (Thuốc ức chế bơm proton): Omeprazole, Esomeprazole, Lansoprazole
  • Kháng sinh 1: Amoxicillin hoặc Clarithromycin
  • Kháng sinh 2: Metronidazole hoặc Clarithromycin

Phác đồ 4 thuốc (nếu kháng thuốc):

  • PPI + Bismuth + 2 kháng sinh

Lưu ý: Phải uống đủ liều, đủ ngày, không tự ý ngừng

B. Thuốc Giảm Axit Dạ Dày

PPI (Ức chế bơm proton):

  • Omeprazole 20mg, Esomeprazole 40mg
  • Uống trước ăn sáng 30 phút
  • Giảm axit mạnh nhất
  • Dùng 4-8 tuần

H2-Blocker (Chẹn thụ thể H2):

  • Ranitidine, Famotidine
  • Giảm axit vừa phải
  • Có thể dùng khi cần

Thuốc kháng axit:

  • Gel nhôm hydroxide, Magie hydroxide
  • Trung hòa axit nhanh
  • Dùng khi đau cấp

C. Thuốc Bảo Vệ Niêm Mạc

Sucralfate:

  • Tạo lớp màng bảo vệ vết loét
  • Uống khi đói

Bismuth:

  • Bảo vệ niêm mạc
  • Diệt HP

D. Thuốc Giảm Đau Bụng, Co Thắt

  • Drotaverin (No-spa)
  • Hyoscine
  • Chỉ dùng khi đau nhiều

2. Y Học Cổ Truyền

Ưu điểm:

  • Điều trị gốc theo thể bệnh
  • Phục hồi chức năng tỳ vị
  • Ít tác dụng phụ
  • Phòng ngừa tái phát

A. Điều Trị Theo Thể Bệnh

1. Tỳ Vị Hư Hàn:

Phương pháp: Ôn trung tán hàn, kiện tỳ hòa vị

Bài thuốc: Lý Trung Thang (理中湯)

  • Nhân Sâm 9g: Bổ khí
  • Bạch Truật 9g: Kiện tỳ, táo thấp
  • Khương (Gừng khô) 9g: Ôn trung, tán hàn
  • Cam Thảo 6g: Hòa vị, giảm đau

Hoặc: Hoàng Kỳ Kiến Trung Thang

  • Lý Trung + Hoàng Kỳ, Quế Chi, Đại Táo, Mạch Nha, Đường

Tác dụng: Ấm dạ dày, giảm đau, bổ tỳ vị

2. Can Khí Phạm Vị:

Phương pháp: Sơ can giải uất, hòa vị chỉ thống

Bài thuốc: Sài Hồ Sơ Gan Tán (柴胡疏肝散)

  • Sài Hồ 6g: Sơ gan giải uất
  • Bạch Thược 15g: Nhu can, giảm đau
  • Chỉ Xác 6g: Lý khí, giảm đau
  • Hương Phụ 9g: Lý khí, giải uất
  • Xuyên Khung 6g: Hoạt huyết, hành khí
  • Trần Bì 6g: Lý khí, hòa vị
  • Cam Thảo 3g: Hòa dược

Tác dụng: Giải tỏa stress, giảm đau, điều hòa khí

3. Ẩm Thực Tích Trệ:

Phương pháp: Tiêu thực đạo trệ, hòa vị giáng nghịch

Bài thuốc: Bảo Hòa Hoàn (保和丸)

  • Sơn Tra 15g: Tiêu thịt
  • Thần Khúc 9g: Tiêu cơm
  • Bán Hạ 9g: Hóa đàm, giáng nghịch
  • Phục Linh 9g: Kiện tỳ, lợi thấp
  • Trần Bì 6g: Lý khí
  • Liên Kiều 6g: Thanh nhiệt

Tác dụng: Tiêu thức ăn ứ đọng, giảm đầy hơi

4. Vị Nhiệt (Dạ Dày Nóng):

Phương pháp: Thanh vị tả hỏa, hòa vị chỉ thống

Bài thuốc: Thanh Vị Tán (清胃散)

  • Hoàng Liên 6g: Thanh vị hỏa
  • Thăng Ma 6g: Thanh nhiệt
  • Sinh Địa 15g: Dưỡng âm, lương huyết
  • Đương Quy 9g: Dưỡng huyết
  • Mẫu Đan Bì 9g: Thanh nhiệt, lương huyết

Hoặc: Lục Vị Địa Hoàng + Hoàng Liên

  • Dưỡng âm, thanh nhiệt

Tác dụng: Thanh nhiệt dạ dày, dưỡng âm

5. Ứ Huyết Nội Trệ:

Phương pháp: Hoạt huyết hóa ứ, lý khí chỉ thống

Bài thuốc: Đan Sâm Ẩn (丹參飲)

  • Đan Sâm 15g: Hoạt huyết, hóa ứ
  • Đàn Hương 6g: Lý khí, chỉ thống
  • Sa Nhân 6g: Hòa vị

Hoặc: Thất Khí Thang + Đan Sâm, Ngũ Linh Chỉ

Tác dụng: Hoạt huyết, giảm đau

B. Thuốc Đơn Hiệu Quả

Cam Thảo (Licorice):

  • Giảm đau dạ dày
  • Chống viêm
  • Bảo vệ niêm mạc

Bạch Thược (White Peony):

  • Giảm co thắt, giảm đau
  • Dưỡng huyết, nhu can

Ngũ Bối Tử:

  • Cầm máu, liễm sores
  • Chữa loét dạ dày

Hải Phiêu Tiêu (Cuttlebone):

  • Trung hòa axit
  • Cầm máu, liễm sores

C. Châm Cứu

Huyệt chính:

  • Trung Quản (CV12): Huyệt quan trọng nhất - Hòa vị, giảm đau
  • Tỳ Du (BL20): Kiện tỳ
  • Vị Du (BL21): Hòa vị
  • Túc Tam Lý (ST36): Bổ khí, kiện tỳ vị
  • Nội Quan (PC6): Hòa vị, giáng nghịch, giảm nôn

Phương pháp:

  • Châm 1 ngày 1 lần hoặc cách ngày
  • Mỗi lần 30 phút
  • Liệu trình: 10 lần

D. Bấm Huyệt Tại Nhà

Khi đau cấp:

  • Trung Quản: Ấn vòng tròn 2-3 phút
  • Túc Tam Lý: Bấm mỗi chân 2-3 phút
  • Làm khi đau, giảm đau nhanh

3. Phương Pháp Dân Gian

Mật ong:

  • 1 muỗng mật ong + Nước ấm
  • Uống khi đói, bảo vệ niêm mạc
  • Lâu dài giảm đau

Nước dừa:

  • Thanh nhiệt, giải độc
  • Uống khi đau do nóng

Bắp cải:

  • Nước ép bắp cải tươi
  • Chữa loét dạ dày (nghiên cứu đã chứng minh)

Nghệ tươi:

  • Nhai nghệ tươi hoặc uống nước nghệ
  • Chống viêm, giảm đau

VIII. CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG

1. Nên Ăn

Thực phẩm dễ tiêu:

  • Cháo, súp, canh loãng
  • Thịt nạc, cá hấp
  • Rau luộc mềm

Thực phẩm bảo vệ dạ dày:

  • Bắp cải, cải bó xôi
  • Chuối chín: Bảo vệ niêm mạc
  • Khoai lang: Kiềm tính
  • Yến mạch: Dễ tiêu, giàu chất xơ

Protein:

  • Trứng luộc, trứng hấp
  • Thịt gà nạc, cá
  • Đậu phụ

Nước:

  • Uống đủ 1.5-2 lít/ngày
  • Nước ấm, không quá nóng/lạnh

2. Nên Kiêng

Cay nóng:

  • Ớt, tiêu, tỏi, gừng (nhiều)
  • Thực phẩm cay

Chua:

  • Giấm, trái cây chua
  • Nước trái cây có ga

Cà phê, trà đậm:

  • Kích thích axit
  • Nếu uống: Sau ăn, pha loãng

Rượu bia:

  • TRÁNH HOÀN TOÀN

Đồ chiên rán:

  • Khó tiêu, kích thích dạ dày

Đồ ngọt:

  • Bánh kem, kẹo
  • Tăng axit

Thực phẩm khó tiêu:

  • Thịt mỡ, da gà
  • Đồ nếp

3. Nguyên Tắc Ăn Uống

  • Ăn đúng giờ, đều đặn (3 bữa chính + 2-3 bữa phụ)
  • Ăn từ từ, nhai kỹ (20-30 lần/miếng)
  • Ăn no 70-80%, không quá no
  • Không nằm ngay sau ăn

IX. PHÒNG NGỪA ĐAU DẠ DÀY

1. Lối Sống Lành Mạnh

Ăn uống đúng cách:

  • Ăn đúng giờ, không bỏ bữa
  • Ăn chậm, nhai kỹ
  • Kiêng thức ăn kích thích

Ngủ nghỉ đủ:

  • 7-8 giờ/đêm
  • Ngủ trước 23h

Vận động:

  • 30-45 phút/ngày
  • Đi bộ, chạy nhẹ, yoga
  • Giúp tiêu hóa tốt

2. Giảm Stress

  • Thiền, yoga
  • Nghe nhạc, đọc sách
  • Quản lý thời gian, công việc

3. Tránh Thuốc Hại Dạ Dày

  • Hạn chế NSAIDs
  • Nếu bắt buộc dùng: Uống sau ăn, kết hợp thuốc bảo vệ dạ dày

4. Bỏ Thuốc Lá, Hạn Chế Rượu

  • Thuốc lá, rượu rất hại dạ dày
  • Quyết tâm bỏ

5. Khám Định Kỳ

  • Nếu có yếu tố nguy cơ: Khám 6 tháng - 1 năm/lần
  • Nội soi dạ dày nếu cần

6. Điều Trị HP Nếu Có

  • Xét nghiệm phát hiện HP
  • Điều trị đúng phác đồ
  • Kiểm tra lại sau điều trị

X. KHI NÀO CẦN ĐẾN BÁC SĨ NGAY?

Dấu hiệu nguy hiểm:

  • Đau bụng dữ dội, đột ngột
  • Nôn ra máu (tươi hoặc màu cà phê)
  • Đại tiện đen sền
  • Sụt cân nhanh, chán ăn hoàn toàn
  • Khó nuốt
  • Choáng váng, ngất

Cần đến bác sĩ:

  • Đau dạ dày kéo dài > 2 tuần
  • Thuốc không đỡ
  • Tái phát nhiều lần
  • Ảnh hưởng đến công việc, cuộc sống

XI. KẾT LUẬN

Nhà thuốc Đỗ Minh Đường - Quý độc giả thân mến,

Đau dạ dày là bệnh lý phổ biến nhưng nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Kết hợp Y học cổ truyền và Y học hiện đại, cùng với thay đổi lối sống, chế độ ăn uống, bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi.

Điểm Chính

Nguyên nhân: HP, NSAIDs, stress, ăn uống sai
YHCT: Tỳ vị hư hàn, can phạm vị, ứ huyết...
Điều trị: Diệt HP + PPI + Bảo vệ niêm mạc + YHCT
Kiêng: Cay nóng, chua, cà phê, rượu, chiên rán
Phòng ngừa: Ăn đúng giờ, giảm stress, bỏ thuốc lá

Cam Kết Nhà Thuốc Đỗ Minh Đường

✓ Biện chứng chính xác, bài thuốc chuẩn
✓ Dược liệu chất lượng cao
✓ Tư vấn chế độ ăn, sinh hoạt
✓ Theo dõi đến khi khỏi bệnh

Đừng chủ quan với đau dạ dày - Điều trị sớm, sống khỏe!


NHÀ THUỐC ĐỖ MINH ĐƯỜNG
Truyền thống - Uy tín - Chất lượng
Chăm sóc sức khỏe tiêu hóa - Kết hợp tinh hoa Đông Tây y


Từ khóa: đau dạ dày, viêm dạ dày, loét dạ dày, vi khuẩn hp, chữa đau dạ dày, thuốc đau dạ dày, y học cổ truyền tiêu hóa, nhà thuốc đỗ minh đường