Tổng Quan Về Bệnh Nổi Mề Đay
Người chịu trách nhiệm nội dung: Nhà thuốc Đỗ Minh Đường
Tính chất: Thông tin y học giáo dục, không thay thế thăm khám trực tiếp
Định Nghĩa Và Bản Chất Bệnh
Mề đay (urticaria) là tình trạng viêm da cấp tính hoặc mạn tính, đặc trưng bởi các mảng phù nề da (wheal) màu đỏ hoặc trắng, có ranh giới rõ, kèm ngứa dữ dội[1]. Theo phân loại của Hiệp hội Dị ứng và Miễn dịch Lâm sàng Châu Âu (EAACI), mề đay được chia làm hai nhóm chính:
- Mề đay cấp: Triệu chứng kéo dài dưới 6 tuần
- Mề đay mạn tính: Triệu chứng tái đi tái lại trong hơn 6 tuần[2]
Bệnh gặp ở khoảng 15-25% dân số ít nhất một lần trong đời, trong đó mề đay mạn tính chiếm 0,5-1% dân số[3].
Cơ Chế Sinh Bệnh
Cơ chế miễn dịch
Bệnh sinh của mề đay xoay quanh quá trình thoát hạt của tế bào mast (mast cell degranulation) tại lớp bì của da. Khi bị kích hoạt, tế bào mast giải phóng histamine và các chất trung gian viêm khác (prostaglandin D2, leukotrienes, cytokines), gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch[4].
Kết quả:
- Dịch thoát ra mô gian bào → phù nề da (wheal)
- Kích thích các sợi thần kinh C → ngứa dữ dội
- Giãn mạch ngoại vi → sẩn đỏ xung quanh vùng phù
Phân loại theo cơ chế
Mề đay do IgE:
- Dị ứng thực phẩm (hải sản, trứng, sữa)
- Dị ứng thuốc (kháng sinh beta-lactam, NSAID)
- Dị ứng nọc côn trùng
Mề đay không IgE:
- Mề đay tự miễn (chiếm 30-50% mề đay mạn tính), do kháng thể kháng IgE hoặc kháng receptor IgE[5]
- Mề đay do kích thích vật lý (áp lực, nhiệt độ, ánh sáng)
- Mề đay cholinergic (do stress, vận động)
Biểu Hiện Lâm Sàng
Triệu chứng điển hình
-
Sẩn phù nề (wheal):
- Kích thước từ vài mm đến hàng chục cm
- Màu đỏ hoặc trắng nhợt ở trung tâm
- Ranh giới rõ, di chuyển vị trí trong 24 giờ
- Không để lại sẹo khi biến mất
-
Ngứa:
- Thường tăng vào ban đêm
- Có thể kèm cảm giác nóng rát
-
Phù mạch (angioedema):
- Xuất hiện ở 40% bệnh nhân mề đay[6]
- Phù sâu hơn, thường ở môi, mí mắt, niêm mạc
- Kéo dài 24-72 giờ
Dấu hiệu cần cảnh giác
Quý bệnh nhân cần đến cơ sở y tế ngay nếu có:
- Khó thở, khó nuốt
- Phù mạch vùng họng
- Hạ huyết áp, choáng
- Triệu chứng nhiễm trùng kèm theo (sốt cao, đau khớp)
Chẩn Đoán Phân Biệt
Mề đay cần phân biệt với:
- Viêm mạch máu da: Sẩn tồn tại >24 giờ, có thể để lại sắc tố
- Phản ứng thuốc nặng (DRESS, SJS/TEN): Có triệu chứng toàn thân nghiêm trọng
- Mastocytosis: Có dấu hiệu Darier dương tính
- Bệnh tự miễn hệ thống: Kèm triệu chứng đa cơ quan
Nguyên Tắc Tiếp Cận Điều Trị
Xử trí cấp tính
Mức độ nhẹ - trung bình:
- Kháng histamine H1 thế hệ 2 (cetirizine, loratadine, fexofenadine) là nền tảng điều trị[7]
- Có thể tăng liều gấp 4 lần liều khuyến cáo nếu không đáp ứng[8]
Mức độ nặng có phù mạch:
- Corticosteroid đường uống ngắn ngày (3-7 ngày)
- Cân nhắc epinephrine nếu có dấu hiệu phản vệ
Điều trị mề đay mạn tính
Theo hướng dẫn của EAACI 2022[9]:
- Bước 1: Kháng histamine H1 liều chuẩn
- Bước 2: Tăng liều kháng histamine lên gấp 4 lần
- Bước 3: Thêm omalizumab (kháng thể đơn dòng kháng IgE)
- Bước 4: Cyclosporine hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác
Tiếp cận Y học Cổ truyền
Trong Y học Cổ truyền, mề đay được biện chứng theo các thể:
Phong hàn thúc bì:
- Biểu hiện: Sẩn ngứa tăng khi gặp lạnh, màu trắng nhợt
- Nguyên tắc: Tán phong tán hàn
Phong nhiệt xâm lâm:
- Biểu hiện: Sẩn đỏ, ngứa nóng, tăng khi gặp nóng
- Nguyên tắc: Sơ phong thanh nhiệt
Tỳ vị thấp nhiệt:
- Biểu hiện: Mề đay sau ăn, kèm rối loạn tiêu hóa
- Nguyên tắc: Kiện tỳ lợi thấp
Lưu ý: Phác đồ cụ thể cần thăm khám trực tiếp để biện chứng chính xác.
Phòng Ngừa Và Quản Lý Dài Hạn
Xác định và tránh tác nhân kích thích
- Ghi nhật ký triệu chứng để phát hiện nguyên nhân
- Tránh các yếu tố kích thích đã biết (thực phẩm, thuốc, yếu tố vật lý)
- Hạn chế NSAID và codeine ở bệnh nhân mề đay mạn tính
Điều chỉnh lối sống
- Tránh stress, căng thẳng
- Giữ da mát, tránh gãi mạnh
- Mặc quần áo rộng rãi, vải thoáng mát
- Kiểm soát nhiệt độ môi trường phù hợp
Theo dõi lâu dài
Bệnh nhân mề đay mạn tính cần:
- Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ
- Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm
- Thông báo ngay nếu xuất hiện triệu chứng bất thường
Tiên Lượng
- Mề đay cấp thường tự khỏi trong vài ngày đến vài tuần
- Mề đay mạn tính có thể kéo dài nhiều năm, nhưng 30-50% bệnh nhân thuyên giảm sau 1 năm[10]
- Mề đay không gây tử vong trừ trường hợp phản vệ nặng
Miễn Trừ Trách Nhiệm Y Khoa
Quý bệnh nhân lưu ý:
Bài viết này cung cấp thông tin y học mang tính giáo dục, giúp quý vị hiểu rõ hơn về bệnh mề đay. Tuy nhiên, thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp từ bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.
Mỗi cơ địa bệnh nhân khác nhau, phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Quý bệnh nhân không tự ý sử dụng thuốc hoặc thay đổi phác đồ đang điều trị mà chưa có ý kiến của thầy thuốc.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ Nhà thuốc Đỗ Minh Đường để được tư vấn cụ thể.
Tài Liệu Tham Khảo
[1] Zuberbier T, et al. The international EAACI/GA²LEN/EuroGuiDerm/APAAACI guideline for the definition, classification, diagnosis, and management of urticaria. Allergy. 2022;77(3):734-766.
[2] Maurer M, et al. Urticaria: Collegium Internationale Allergologicum (CIA) Update 2020. Int Arch Allergy Immunol. 2020;181(5):321-333.
[3] Fricke J, et al. Prevalence of chronic urticaria in children and adults across the globe: Systematic review with meta-analysis. Allergy. 2020;75(2):423-432.
[4] Church MK, et al. The role and relevance of mast cells in urticaria. Immunol Rev. 2018;282(1):232-247.
[5] Kolkhir P, et al. Autoimmune chronic spontaneous urticaria. J Allergy Clin Immunol. 2021;147(6):2171-2183.
[6] Zuberbier T, et al. EAACI/GA²LEN/EDF/WAO guideline: management of urticaria. Allergy. 2018;73(7):1393-1414.
[7] Simons FE, Simons KJ. Histamine and H1-antihistamines: celebrating a century of progress. J Allergy Clin Immunol. 2011;128(6):1139-1150.
[8] Staevska M, et al. The effectiveness of levocetirizine and desloratadine in up to 4 times conventional doses in difficult-to-treat urticaria. J Allergy Clin Immunol. 2010;125(3):676-682.
[9] Zuberbier T, et al. The international EAACI/GA²LEN/EuroGuiDerm/APAAACI guideline for the definition, classification, diagnosis, and management of urticaria. Allergy. 2022;77(3):734-766.
[10] Toubi E, et al. Clinical and laboratory parameters in predicting chronic urticaria duration: a prospective study of 139 patients. Allergy. 2004;59(8):869-873.
Nhà thuốc Đỗ Minh Đường
Thông tin liên hệ và địa chỉ của nhà thuốc