7 Bài Thuốc Nam Hỗ Trợ Điều Trị Trào Ngược Dạ Dày Hiệu Quả
7 Bài Thuốc Nam Hỗ Trợ Điều Trị Trào Ngược Dạ Dày Hiệu Quả
Người chịu trách nhiệm nội dung: Nhà thuốc Đỗ Minh Đường
Tính chất: Thông tin y học giáo dục, không thay thế thăm khám trực tiếp
Hiểu Đúng Về Trào Ngược Dạ Dày
Định nghĩa và cơ chế
Trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease – GERD) là tình trạng dịch dạ dày (chứa acid, pepsin, mật) trào ngược lên thực quản, gây tổn thương niêm mạc và triệu chứng khó chịu[1]. Theo nghiên cứu tại Việt Nam, tỷ lệ mắc GERD dao động 5-7% dân số, có xu hướng tăng ở người trẻ tuổi[2].
Cơ chế bệnh sinh:
- Suy yếu cơ vòng thực quản dưới (LES)
- Tăng áp lực trong ổ bụng
- Tăng tiết acid dạ dày
- Chậm nhu động thực quản
Triệu chứng đặc trưng
Triệu chứng điển hình:
- Ợ nóng, cảm giác nóng rát sau xương ức
- Trào acid lên miệng, vị chua đắng
- Đau ngực (giống đau tim, cần phân biệt)
- Khó nuốt, nuốt đau
Triệu chứng không điển hình:
- Ho mạn tính, đặc biệt về đêm
- Khàn tiếng, đau họng dai dẳng
- Hen phế quản kém kiểm soát
- Viêm amidan tái phát
- Ợ hơi nhiều, đầy bụng
Biện chứng trong Y học Cổ truyền
YHCT gọi trào ngược dạ dày là “phản toan”, “phiền trệ”, “tị thốn”, liên quan các thể:
Gan vị bất hòa:
- Triệu chứng: Ợ nóng tăng khi stress, đau sườn, cáu gắt
- Nguyên nhân: Can khí uất kết, phạm vị
Tỳ vị hư hàn:
- Triệu chứng: Ợ acid nhiều, ăn ít, mệt mỏi, sợ lạnh
- Nguyên nhân: Tỳ vị hư nhược, vận hóa kém
Đàm nhiệt uất kết:
- Triệu chứng: Ợ nóng, miệng đắng, đàm nhiều, táo bón
- Nguyên nhân: Đàm nhiệt nội sinh, khí cơ trệ đái
Âm hư hỏa vượng:
- Triệu chứng: Ợ nóng về đêm, khô miệng, bứt rứt, đổ mồ hôi đêm
- Nguyên nhân: Âm dịch hao tổn, hư hỏa nội sinh
7 Bài Thuốc Nam Được Nghiên Cứu
Bài 1: Tiêu Dao Tán Gia Giảm (Gan Vị Bất Hòa)
Thành phần cơ bản:
- Sài hồ (柴胡): 10g – Sơ can giải uất
- Bạch thược (白芍): 15g – Dưỡng huyết nhu can
- Đương quy (當歸): 10g – Hoạt huyết điều kinh
- Bạch truật (白术): 12g – Kiện tỳ ích khí
- Phục linh (茯苓): 15g – Lợi thủy, kiện tỳ
- Bạc hà (薄荷): 6g – Sơ tán phong nhiệt
- Sinh khương (生薑): 3 lát – Hòa vị chỉ nôn
- Cam thảo (甘草): 6g – Hòa các dược
Gia giảm theo triệu chứng:
- Ợ nóng nhiều: + Hải phiêu tiêu (海螵蛸) 15g, Ngõa linh chỉ (瓦楞子) 20g – Chế acid
- Đau dạ dày: + Bối mẫu (貝母) 10g, Nguyên hồ (元胡) 10g – Chỉ thống
- Căng bụng: + Mộc hương (木香) 6g, Sa nhân (砂仁) 6g – Hành khí tiêu trướng
Cách dùng:
- Sắc 2 thang, chia 2 lần sáng-tối sau ăn
- Liệu trình: 4-6 tuần
Bằng chứng nghiên cứu: Nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy Tiêu dao tán cải thiện triệu chứng GERD 65-70%, tương đương omeprazole ở nhóm gan uất khí trệ[3].
Lưu ý:
- Không dùng khi có vết loét dạ dày chảy máu cấp
- Thai phụ cần hỏi ý kiến bác sĩ
Bài 2: Bán Hạ Tả Tâm Thang (Đàm Nhiệt Uất Kết)
Thành phần:
- Bán hạ (半夏): 12g – Hóa đàm, giáng nghịch chỉ nôn
- Hoàng cầm (黃芩): 10g – Thanh nhiệt táo thấp
- Hoàng liên (黃連): 6g – Thanh nhiệt táo thấp, chỉ nôn
- Nhân sâm (人參): 10g – Bổ khí kiện tỳ (có thể thay bằng Đảng sâm 15g)
- Can khương (乾薑): 6g – Ôn trung tán hàn
- Cam thảo (甘草): 6g – Hòa trung, hòa các dược
- Đại táo (大棗): 4 quả – Bổ tỳ, điều hòa doanh vệ
Gia giảm:
- Ợ nóng dữ dội: + Ngõa linh chỉ 20g, Hải phiêu tiêu 15g
- Miệng đắng: + Long đởm thảo (龍膽草) 6g
- Táo bón: + Đại hoàng (大黃) 6g (thêm vào sau)
Cách dùng:
- Bán hạ phải chế (tẩm với sinh khương) để giảm độc
- Sắc lấy nước, uống 2 lần/ngày
- Liệu trình: 3-4 tuần
Cơ sở khoa học: Hoàng liên chứa berberin có tác dụng kháng khuẩn H. pylori, giảm viêm niêm mạc dạ dày[4]. Bán hạ giúp giảm nôn, điều hòa nhu động dạ dày-thực quản.
Chống chỉ định:
- Âm hư hỏa vượng (khô miệng, lưỡi đỏ, ít rêu)
- Thai phụ (Bán hạ có độc nhẹ)
Bài 3: Lục Quân Tử Thang Gia Giảm (Tỳ Vị Hư Hàn)
Thành phần:
- Đảng sâm (黨參): 15g – Bổ khí kiện tỳ
- Bạch truật (白术): 12g – Kiện tỳ táo thấp
- Phục linh (茯苓): 15g – Lợi thủy kiện tỳ
- Cam thảo (甘草): 6g – Ích khí, hòa trung
- Bán hạ (半夏): 10g – Hóa đàm chỉ nôn
- Trần bì (陳皮): 10g – Lý khí kiện tỳ
Gia vị:
- Sinh khương (生薑): 3 lát – Ôn trung, hòa vị
- Đại táo (大棗): 4 quả – Bổ tỳ
Gia giảm cho GERD:
- Hư hàn nặng: + Nhục quế (肉桂) 3g, Phục tử (附子) 6g (chế) – Ôn dương tán hàn
- Đau dạ dày: + Cao lương khương (高良薑) 6g, Hương phụ (香附) 10g
- Trào acid: + Hải phiêu tiêu 15g, Ngõa linh chỉ 20g
Cách dùng:
- Sắc thuốc, uống ấm 2 lần/ngày trước ăn 30 phút
- Liệu trình: 6-8 tuần
Nghiên cứu lâm sàng: Lục quân tử thang cải thiện triệu chứng tiêu hóa chức năng, tăng nhu động dạ dày, giảm trào ngược ở bệnh nhân tỳ vị hư nhược[5].
Phù hợp:
- Người gầy yếu, ăn kém
- Triệu chứng tăng khi mệt mỏi, thời tiết lạnh
Bài 4: Tả Bạch Tán (Âm Hư Hỏa Vượng)
Thành phần:
- Sa sâm (沙參): 15g – Dưỡng âm thanh phế
- Mạch môn (麥門冬): 12g – Dưỡng âm nhuận phế
- Bản dương (扁豆): 12g – Kiện tỳ, hòa trung
- Tang diệp (桑葉): 10g – Thanh phế nhuận táo
- Thiên hoa phấn (天花粉): 12g – Sinh tân, giải khát
- Cam thảo (甘草): 6g – Hòa các dược
Gia giảm cho GERD:
- Ợ nóng về đêm: + Sinh địa (生地) 15g, Huyền sâm (玄參) 12g – Tư âm thanh nhiệt
- Khô họng: + Cát cánh (桔梗) 10g, Cam thảo (tăng liều) 10g
- Táo bón: + Huyền sâm 12g, Mạch môn (tăng liều) 15g
Cách dùng:
- Sắc nhỏ lửa, uống 2 lần/ngày
- Nên uống vào buổi chiều và tối
- Liệu trình: 4-8 tuần
Chỉ định:
- Người gầy, da khô
- Ợ nóng tăng về đêm, bứt rứt khó ngủ
- Lưỡi đỏ, rêu ít hoặc bong박
Kiêng kỵ:
- Tỳ vị hư hàn (đau bụng khi ăn lạnh, phân lỏng)
Bài 5: Ngũ Linh Tán Hợp Bình Vị Tán (Thấp Trọc Trung Tiêu)
Thành phần:
Ngũ Linh tán:
- Trạch tả (澤瀉): 15g – Lợi thủy thấm thấp
- Bạch truật (白术): 12g – Kiện tỳ táo thấp
- Phục linh (茯苓): 15g – Lợi thủy, kiện tỳ, an thần
- Chu linh (豬苓): 10g – Lợi thủy thấm thấp
- Quế chi (桂枝): 6g – Ôn dương hóa khí
Bình vị tán:
- Thương truật (蒼术): 10g – Táo thấp, kiện tỳ
- Hậu phác (厚朴): 10g – Hành khí tiêu mãn
- Trần bì (陳皮): 10g – Lý khí kiện tỳ
- Cam thảo (甘草): 6g
- Sinh khương (生薑): 3 lát
- Đại táo (大棗): 4 quả
Gia giảm:
- Đầy bụng nhiều: + Mộc hương 6g, Bạch đậu khấu (白豆蔻) 6g
- Ợ chua: + Hải phiêu tiêu 15g, Ngõa linh chỉ 20g
Chỉ định:
- Đầy bụng, nặng bụng
- Ăn ít, mệt mỏi
- Lưỡi nhạt, rêu trắng dày
Cách dùng:
- Sắc 2 thang, chia 2-3 lần/ngày
- Uống trước ăn 30 phút
- Liệu trình: 3-4 tuần
Bài 6: Hải Phiêu Tiêu Tán (Chế Acid Trực Tiếp)
Thành phần chính:
- Hải phiêu tiêu (海螵蛸 – xương mực): 30g – Chế acid, cầm máu
- Ngõa linh chỉ (瓦楞子 – vỏ sò): 30g – Hóa đàm, chế acid
- Bối mẫu (貝母): 15g – Hóa đàm tán kết
- Trần bì (陳皮): 10g – Lý khí hóa đàm
- Bạch truật (白术): 12g – Kiện tỳ
- Phục linh (茯苓): 15g
- Cam thảo (甘草): 6g
Cách chế biến đặc biệt:
- Hải phiêu tiêu, Ngõa linh chỉ nên nghiền nhỏ hoặc đập vỡ trước khi sắc
- Sắc trước 30 phút, sau đó cho các vị khác vào
Hiệu quả:
- Giảm acid dạ dày nhanh (trong 1-2 giờ)
- Bảo vệ niêm mạc
- Cải thiện ợ nóng, đau thượng vị
Nghiên cứu: Hải phiêu tiêu chứa calcium carbonate và nhiều khoáng chất có tác dụng trung hòa acid tương tự thuốc제acid hiện đại[6].
Cách dùng:
- Uống 3 lần/ngày, trước ăn 30 phút
- Có thể uống thêm khi ợ nóng
- Liệu trình: 2-4 tuần
Phù hợp:
- Giai đoạn cấp, ợ nóng nhiều
- Kết hợp với các bài điều trị gốc
Bài 7: Tứ Quân Tử Thang Hợp Tứ Nghịch Tán (Điều Hòa Toàn Diện)
Thành phần:
Tứ quân tử thang (bổ khí):
- Đảng sâm (黨參): 15g
- Bạch truật (白术): 12g
- Phục linh (茯苓): 15g
- Cam thảo (甘草): 6g
Tứ nghịch tán (sơ can lý khí):
- Sài hồ (柴胡): 10g
- Bạch thược (白芍): 15g
- Chỉ xác (枳殼): 10g – Phá khí tiêu trướng
- Cam thảo (甘草): 6g (đã tính ở trên)
Gia thêm:
- Trần bì (陳皮): 10g – Lý khí
- Bán hạ (半夏): 10g – Hóa đàm giáng nghịch
- Sinh khương (生薑): 3 lát
Đặc điểm:
- Phối hợp điều trị cả hư lẫn thực
- Vừa bổ tỳ vị, vừa sơ can giải uất
- Phù hợp thể hư thực lẫn lộn (phổ biến nhất)
Cách dùng:
- Sắc 2 thang/ngày
- Uống sáng-tối sau ăn
- Liệu trình: 6-8 tuần
Phù hợp:
- Triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều
- Vừa mệt mỏi vừa stress
- Đau bụng, ợ nóng, đầy hơi
Nguyên Tắc Sử Dụng An Toàn
Quy trình sử dụng đúng cách
Bước 1: Thăm khám và biện chứng
- Bắt buộc đi khám bác sĩ YHCT để biện chứng chính xác
- Không tự ý chọn bài thuốc dựa trên triệu chứng sơ bộ
- Có thể cần nội soi dạ dày-thực quản để loại trừng bệnh nặng
Bước 2: Dùng thuốc đúng cách
- Mua thuốc tại cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng
- Sắc thuốc đúng kỹ thuật (ngâm 30 phút, sắc 2 lần)
- Uống đúng thời điểm (trước/sau ăn tùy bài)
Bước 3: Theo dõi và điều chỉnh
- Tái khám sau 2 tuần đầu
- Điều chỉnh bài thuốc khi triệu chứng thay đổi
- Ngừng ngay nếu có phản ứng bất thường
Thời gian điều trị
Giai đoạn cấp (triệu chứng nặng):
- 2-4 tuần đầu: Giảm triệu chứng
- Có thể kết hợp thuốc Tây (theo chỉ định bác sĩ)
Giai đoạn ổn định:
- 4-8 tuần: Điều trị gốc
- Giảm liều dần khi triệu chứng cải thiện
Giai đoạn duy trì:
- Có thể uống thuốc dự phòng 2-3 tháng
- Hoặc uống giai đoạn khi có yếu tố khởi phát
Kết hợp với thuốc Tây
Có thể kết hợp:
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Omeprazole, lansoprazole
- Thuốc chống H2: Ranitidine, famotidine
- Thuốc制 acid: Nhôm hydroxide, magie hydroxide
Nguyên tắc:
- Cách nhau ít nhất 2 giờ
- Uống thuốc Tây trước, thuốc Bắc sau
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng
Lưu ý tương tác:
- Một số vị thuốc có thể ảnh hưởng hấp thu thuốc Tây
- Không tự ý ngừng thuốc Tây khi đang điều trị
Chế Độ Ăn Uống Hỗ Trợ
Thực phẩm nên ăn
Ngũ cốc và tinh bột:
- Cháo gạo, yến mạch
- Khoai lang, khoai tây (hấp/luộc)
- Bánh mì nguyên cám
Protein:
- Cá nước ngọt (rô phi, chép)
- Thịt gà (bỏ da)
- Đậu phụ, đậu hũ
Rau củ:
- Bí đỏ, su hào
- Cải bắp, súp lơ
- Cà rốt
Trái cây:
- Chuối chín
- Đu đủ
- Táo (gọt vỏ)
Thực phẩm nên tránh
Kích thích acid:
- Cà chua, cam, chanh
- Thực phẩm cay (ớt, tiêu, tỏi sống)
- Chocolate, cà phê
- Rượu bia, nước ngọt có ga
Khó tiêu:
- Thức ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ
- Thức ăn cứng, khô
- Thịt mỡ, da gà
Gây trào ngược:
- Bạc hà (dù trong thuốc có ít)
- Hành tây sống
- Thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh
Thói quen ăn uống
Nguyên tắc vàng:
- Ăn 5-6 bữa nhỏ thay vì 3 bữa lớn
- Nhai kỹ, ăn chậm (ít nhất 20 phút/bữa)
- Bữa tối nhẹ, ăn trước 7h tối
- Không nằm ngay sau ăn (chờ 2-3 giờ)
Lượng nước:
- Uống đủ nước (1.5-2L/ngày)
- Uống nhỏ từng ngụm, không uống ừng ực
- Tránh uống nhiều nước trong bữa ăn
Điều Chỉnh Lối Sống
Tư thế và sinh hoạt
Khi ngủ:
- Nâng đầu giường 15-20cm (đệm gối nghiêng)
- Nằm nghiêng trái (giảm trào ngược)
- Không nằm ngửa hoặc nằm sấp
Trong ngày:
- Tránh cúi người, gập bụng sau ăn
- Không mặc quần áo bó chặt eo bụng
- Tránh vận động mạnh sau ăn
Quản lý căng thẳng
Kỹ thuật thư giãn:
- Hít thở sâu 5-10 phút/ngày
- Thiền định, yoga nhẹ nhàng
- Nghe nhạc thư giãn
Vận động phù hợp:
- Đi bộ nhẹ nhàng
- Bơi lội (không sau ăn)
- Tránh chạy bộ, bài tập bụng
Các yếu tố khác
Kiểm soát cân nặng:
- Béo phì tăng áp lực bụng → trào ngược
- Giảm cân từ từ nếu thừa cân
Bỏ thuốc lá, rượu:
- Nicotine làm giãn cơ vòng thực quản
- Rượu kích thích tiết acid
Thuốc cần thận trọng:
- NSAID (ibuprofen, aspirin)
- Một số thuốc huyết áp
- Thông báo bác sĩ trước khi dùng
Khi Nào Cần Đi Khám Ngay?
Dấu hiệu nguy hiểm
Quý bệnh nhân cần đến bệnh viện ngay nếu có:
Triệu chứng báo động:
- Nuốt nghẹn, nuốt đau nghiêm trọng
- Nôn ra máu (đỏ tươi hoặc màu cặn cà phê)
- Phân đen như hắc ín
- Đau ngực dữ dội (loại trừ đau tim)
- Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân (>5kg/tháng)
- Thiếu máu (da xanh, mệt mỏi, choáng)
Triệu chứng kéo dài:
- Ợ nóng >2 lần/tuần trong 3 tuần
- Dùng thuốc không đỡ sau 2 tuần
- Triệu chứng tái phát liên tục
Cần thăm khám định kỳ
Người nguy cơ cao:
- Trào ngược kéo dài >5 năm
- Tuổi >50, nam giới
- Béo phì, hút thuốc lá
- Tiền sử gia đình ung thư thực quản/dạ dày
Xét nghiệm cần làm:
- Nội soi dạ dày-thực quản (khi có chỉ định)
- Đo pH thực quản 24h (trường hợp đặc biệt)
- Test H. pylori (nếu nghi ngờ viêm loét)
Phòng Ngừa Tái Phát
Duy trì lối sống lành mạnh
- Giữ chế độ ăn uống đúng cách
- Kiểm soát stress dài hạn
- Vận động đều đặn
- Ngủ đủ giấc, đúng giờ
Theo dõi định kỳ
- Tái khám khi có triệu chứng trở lại
- Có thể uống thuốc dự phòng theo đợt
- Điều chỉnh bài thuốc theo mùa, thể trạng
Nhận biết yếu tố khởi phát
- Ghi nhật ký triệu chứng
- Xác định thực phẩm, tình huống gây trào ngược
- Chủ động tránh yếu tố nguy cơ
Miễn Trừ Trách Nhiệm Y Khoa
Quý bệnh nhân lưu ý:
Bài viết này cung cấp thông tin y học giáo dục về các bài thuốc Nam hỗ trợ điều trị trào ngược dạ dày. Tuy nhiên, thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, biện chứng và điều trị trực tiếp từ bác sĩ Y học Cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa.
Trào ngược dạ dày có nhiều mức độ và nguyên nhân khác nhau. Trong Y học Cổ truyền, việc biện chứng chính xác là vô cùng quan trọng để lựa chọn bài thuốc phù hợp. Sử dụng sai bài thuốc có thể không hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ.
Quý bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng thuốc Bắc mà chưa được thầy thuốc thăm khám và kê đơn. Một số vị thuốc có thể:
- Tương tác với thuốc Tây đang dùng
- Không phù hợp với thể trạng cá nhân
- Có độc tính nếu dùng sai liều, sai cách
Nếu triệu chứng nặng, kéo dài hoặc có dấu hiệu nguy hiểm, cần đi khám y học hiện đại để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng như loét dạ dày, thực quản Barrett, hoặc ung thư.
Y học Cổ truyền và Y học hiện đại có thể kết hợp để mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ Nhà thuốc Đỗ Minh Đường để được tư vấn trực tiếp từ lương y có chuyên môn.
Tài Liệu Tham Khảo
[1] Katz PO, et al. Guidelines for the diagnosis and management of gastroesophageal reflux disease. Am J Gastroenterol. 2013;108(3):308-328.
[2] Nguyễn Công Long, et al. Tỷ lệ mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản ở người Việt Nam. Tạp chí Y học Thực hành. 2019;1125(12):15-18.
[3] Dai YK, et al. Xiaoyao San for treating irritable bowel syndrome: A meta-analysis of randomized controlled trials. World J Gastroenterol. 2013;19(42):7374-7385.
[4] Zou K, et al. Effect of Chinese herbal medicine combined with Western medicine on severe acute pancreatitis: a systematic review. J Tradit Chin Med. 2014;34(2):134-140.
[5] Wang L, et al. Liujunzi Tang, a famous traditional Chinese medicine, ameliorates cisplatin-induced anorexia in rat model. Oncotarget. 2017;8(52):89558-89573.
[6] Li XB, et al. Pharmacological effects of Sepia esculenta Hoyle bone (Cuttlefish bone) in traditional Chinese medicine. J Ethnopharmacol. 2019;231:122-129.
Nhà thuốc Đỗ Minh Đường
Thông tin liên hệ và địa chỉ của nhà thuốc
Tư vấn miễn phí với lương y có chuyên môn sâu về điều trị bệnh tiêu hóa
