Đau Khớp Cổ Tay: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi Lương Y Đỗ Minh Tuấn | Lĩnh vực khám chữa: Viêm khớp Nơi công tác Phòng Chẩn Trị YHCT Đỗ Minh Đường – Hà Nội

Đau khớp cổ tay là triệu chứng thường gặp của nhiều bệnh lý ở khớp cổ tay như viêm khớp hoặc thoái hóa khớp. Các cơn đau thường có xu hướng nghiêm trọng, làm giảm sự linh hoạt của người bệnh.

Nguyên nhân gây đau khớp cổ tay

Đau khớp cổ tay có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ việc sử dụng quá mức cho đến các vấn đề y tế cụ thể. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây đau khớp cổ tay:

Đau khớp cổ tay
Đau khớp cổ tay thường liên quan đến các tình trạng viêm khớp
  • Chấn thương: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau cổ tay. Chấn thương có thể từ va đập mạnh, rơi hoặc đột ngột dùng sức, dẫn đến gãy xương cổ tay, rách dây chằng, hay bong gân cổ tay.
  • Viêm gân: Viêm gân xảy ra khi các gân (dây nối cơ với xương) trở nên viêm nhiễm và kích thích do hoạt động lặp đi lặp lại, chẳng hạn như đánh máy hoặc chơi nhạc cụ. Từ đó gây đau và sưng.
  • Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome): Hội chứng ống cổ tay xảy ra khi có sự ép chặt lên dây thần kinh trung gian tại khu vực cổ tay, thường do việc sử dụng lặp đi lặp lại, gây ra cảm giác tê, yếu và đau.
  • Viêm khớp: Các dạng viêm khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp… đều có thể gây đau, sưng và cứng khớp.
  • Nang hoạt dịch: Là những khối u không ung thư, thường xuất hiện ở phía sau cổ tay, gây đau và áp lực.
  • Bệnh gút: Là dạng viêm khớp do tăng uric acid trong máu, có thể gây đau nhức nghiêm trọng ở cổ tay.
  • Thiếu máu cục bộ cấp tính: Còn được gọi là hội chứng vùng cửa sau, xảy ra khi lượng máu đến cổ tay giảm, gây đau và tê.
  • Lạm dụng hoặc sử dụng quá mức: Các hoạt động lặp lại có thể gây căng thẳng và viêm cho cổ tay, nhất là trong các hoạt động thể thao hoặc công việc đòi hỏi sử dụng tay nhiều.
  • Các vấn đề về dây chằng và xương: Tình trạng như dây chằng bị rách, xương bị lệch hay gãy cũng có thể gây đau khớp cổ tay.
  • Bệnh về thần kinh: Bệnh Parkinson, đột quỵ hoặc các bệnh lý thần kinh khác có thể gây ra cảm giác đau hoặc khó chịu ở cổ tay.
  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng xương hoặc mô mềm tại cổ tay cũng có thể gây đau và sưng.

Nhớ rằng, mỗi trường hợp cụ thể cần được đánh giá bởi một chuyên gia y tế để xác định nguyên nhân chính xác và phương pháp điều trị phù hợp.

Đặc điểm của cơn đau khớp cổ tay

Cơn đau khớp cổ tay có thể biểu hiện qua nhiều đặc điểm khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra. Dưới đây là một số đặc điểm thường gặp:

Tính chất của cơn đau:

  • Đau âm ỉ: Thường gặp trong viêm khớp, viêm gân.
  • Đau nhức: Có thể xuất hiện trong hội chứng ống cổ tay hoặc do sử dụng quá mức.
  • Đau đột ngột và sắc như kim châm: Thường liên quan đến chấn thương hoặc bệnh gút.

Vị trí đau:

  • Đau lan tỏa khắp cổ tay hoặc tập trung ở một khu vực nhất định.
  • Đau tại điểm cụ thể, thường gặp ở chỗ có nang hoạt dịch hoặc chấn thương xương.

Thời gian và mức độ đau:

  • Đau liên tục hoặc chỉ xảy ra khi sử dụng cổ tay.
  • Đau tăng lên khi vận động cổ tay hoặc khi cầm nắm vật.

Triệu chứng kèm theo:

  • Sưng và đỏ: Có thể xuất hiện trong viêm khớp, chấn thương, hoặc bệnh gút.
  • Tê và yếu: Thường gặp trong hội chứng ống cổ tay.
  • Cảm giác nóng hoặc lạnh ở cổ tay.
  • Khó cử động hoặc cầm nắm vật do đau hoặc sưng.

Ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày:

  • Khó khăn trong việc thực hiện các công việc đòi hỏi sự chính xác, như viết hoặc đánh máy.
  • Khó cầm nắm hoặc giữ chặt vật dụng.

Phản ứng với điều trị tại nhà:

  • Cơn đau giảm nhẹ khi nghỉ ngơi hoặc áp dụng lạnh/nóng.
  • Cơn đau không thuyên giảm hoặc thậm chí trở nên tồi tệ hơn sau các biện pháp tự chăm sóc.

Đau khớp cổ tay có nguy hiểm không?

Đau khớp cổ tay có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng cũng rất đa dạng. Trong nhiều trường hợp, đau khớp cổ tay không gây ra nguy hiểm trực tiếp và có thể được quản lý hoặc điều trị hiệu quả bằng các phương pháp tự chăm sóc tại nhà, vật lý trị liệu, hoặc thuốc.

Đau khớp cổ tay
Đau khớp cổ tay thường không quá nghiêm trọng

Tuy nhiên, đau cổ tay cũng có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh biến chứng. Mức độ nghiêm trọng và loại biến chứng phụ thuộc vào nguyên nhân gốc rễ của cơn đau. Dưới đây là một số biến chứng có thể xảy ra:

  • Cứng khớp, làm giảm khả năng cử động tự nhiên của cổ tay và làm hạn chế các hoạt động hàng ngày.
  • Mất sức mạnh hoặc khó cầm nắm
  • Hội chứng ống cổ tay mãn tính
  • Tổn thương dây chằng và gân mãn tính
  • Các vấn đề như viêm khớp có thể trở nên tồi tệ hơn nếu không được quản lý đúng cách, dẫn đến đau và khó chịu liên tục.
  • Rối loạn chức năng
  • Biến dạng khớp, thường liên quan đến viêm khớp dạng thấp nếu không được kiểm soát.
  • Cần phải phẫu thuật. Trong một số trường hợp, biến chứng có thể trở nên nghiêm trọng đến mức cần phải can thiệp phẫu thuật để khôi phục chức năng hoặc giảm đau.

Điều trị đau khớp cổ tay như thế nào?

Điều trị đau khớp cổ tay phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra cơn đau cũng như mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Dưới đây là một số phương pháp điều trị thường được áp dụng:

1. Biện pháp tự chăm sóc tại nhà

Những trường hợp nhẹ có thể áp dụng những biện pháp chăm sóc tại nhà để giảm đau cổ tay. Dưới đây là những biện pháp hữu hiệu nhất:

  • Nghỉ ngơi: Hạn chế hoạt động gây đau hoặc sưng để giảm bớt áp lực lên cổ tay.
  • Liệu pháp chườm lạnh/nóng: Sử dụng túi đá hoặc túi nước nóng chườm lên cổ tay bị đau. Nhiệt độ cao có thể giúp giảm đau và cứng khớp. Trong khi nhiệt độ thấy có thẻ giảm đau và viêm sưng.
  • Băng cố định: Sử dụng băng hoặc nẹp cổ tay có thể giúp giảm đau và ổn định cổ tay, ngăn những tổn thương thêm.

2. Thuốc

Nếu các biện pháp tự chăm sóc không thể giúp cải thiện cơn đau, người bệnh có thể sử dụng một vài loại thuốc sau:

  • Thuốc giảm đau: Các loại thuốc giảm đau như Paracetamol hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen hoặc Naproxen có thể giúp giảm đau và viêm. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn.
  • Tiêm steroid: Đối với các trường hợp viêm nặng, tiêm steroid có thể được sử dụng để giảm đau và viêm.

3. Vật lý trị liệu

Thông thường bệnh nhân sẽ được hướng dẫn các bài tập phục hồi chức năng đơn giản để cải thiện sức mạnh, linh hoạt và chức năng của cổ tay. Một số trường hợp có thể được cân nhắc áp dụng liệu pháp siêu âm. Trong đó sóng siêu âm sẽ được sử dụng để giảm đau và thúc đẩy quá trình lành thương.

Các bài tập phục hồi chức năng
Các bài tập phục hồi chức năng đơn giản có thể giúp cải thiện sức mạnh và chức năng của cổ tay

4. Can thiệp phẫu thuật

Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi điều trị không phẫu thuật không hiệu quả,  bệnh nhân có thể cần phải phẫu thuật để khắc phục tổn thương cơ bản. Chẳng hạn như sửa chữa dây chằng bị rách, giải phóng hội chứng ống cổ tay, hoặc loại bỏ khối u.

5. Thay đổi lối sống và cải thiện tư thế

Cải thiện tư thế làm việc và sử dụng dụng cụ hỗ trợ cổ tay có thể giúp giảm áp lực lên cổ tay. Ngoài ra bạn cũng cần tránh hoạt động gây đau hoặc gây căng thẳng cho cổ tay.

6. Liệu pháp bổ sung

Đối với một số người, những phương pháp bổ sung như châm cứu và liệu pháp bằng thảo dược có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng.

Lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất nên dựa trên tư vấn của bác sĩ, với sự đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng cụ thể của bệnh nhân, lịch sử y tế, và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.

ĐỌC NGAY: Hướng Dẫn Bấm Huyệt Chữa Đau Khớp Cổ Tay Hiệu Quả

Cách phòng ngừa đau khớp cổ tay

Phòng ngừa đau khớp cổ tay đòi hỏi sự chú ý đến cách bạn sử dụng tay hàng ngày và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu áp lực lên cổ tay. Dưới đây là một số cách để giúp phòng ngừa đau khớp cổ tay:

Phòng ngừa đau khớp cổ tay
Phòng ngừa đau khớp cổ tay bằng cách giữ cổ tay ở tư thế trung tính khi làm việc
  • Duy trì tư thế tốt khi ngồi, đặc biệt là khi làm việc với máy tính hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sử dụng tay nhiều.
  • Giữ cổ tay ở tư thế trung tính, không cong quá mức lên hoặc xuống.
  • Sắp xếp bàn làm việc và ghế của bạn để đảm bảo cánh tay, cổ tay và bàn tay ở tư thế thoải mái và tự nhiên nhất.
  • Sử dụng bàn phím, chuột, và thiết bị khác được thiết kế để giảm bớt căng thẳng cho cổ tay.
  • Có các khoảng nghỉ ngơi thường xuyên để tránh áp lực liên tục lên cổ tay.
  • Thực hiện các động tác căng cơ và tập luyện nhẹ nhàng cho cổ tay và tay.
  • Thường xuyên thực hiện những bài tập các bài tập củng cố cơ bắp xung quanh cổ tay và tay để hỗ trợ và bảo vệ khớp cổ tay. Bài tập giãn cơ giúp tăng cường sự linh hoạt của cổ tay và giảm nguy cơ chấn thương.
  • Khi thực hiện công việc nặng hoặc sử dụng dụng cụ, hãy cân nhắc việc sử dụng băng đỡ hoặc nẹp cổ tay để ổn định và giảm áp lực lên cổ tay.
  • Khi chơi thể thao hoặc tham gia vào các hoạt động vận động, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kỹ thuật đúng đắn để tránh áp lực không cần thiết lên cổ tay.
  • Hạn chế thời gian và cường độ của các hoạt động đòi hỏi sự cử động lặp đi lặp lại hoặc áp lực mạnh lên cổ tay.
  • Một chế độ ăn uống cân đối, giàu canxi và vitamin D, có thể giúp duy trì sức khỏe của xương và khớp.

Thực hiện những biện pháp này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các vấn đề về cổ tay, bao gồm cả cơn đau và tổn thương lâu dài. Nếu bạn bắt đầu cảm thấy đau hoặc khó chịu ở cổ tay, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để nhận được lời khuyên chuyên môn và tránh các vấn đề nghiêm trọng hơn.

THAM KHẢO THÊM:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

cta-mobile-app cta-mobile-app
Zalo
Messenger